Số liệu thống kê

Chỉ số giá tiêu dùng (tính đến tháng 12/2015)

Đăng ngày 30/12/2016 Lượt xem: 1,383

 

Chỉ số giá tiêu dùng các tháng trong năm

Consumer price index

Đơn vị tính – Unit: %

 

2010

2012

2013

2014

2015

Tháng trước = 100 – Previous month = 100

Tháng 1 – Jan.

101,42

100,93

101,69

100,67

99,94

Tháng 2 – Feb.

102,25

101,40

101,32

100,45

99,92

Tháng 3 – Mar.

100,93

100,22

99,78

99,91

100,39

Tháng 4 – Apr.

99,87

99,96

103,65

100,13

100,19

Tháng 5 – May

100,30

100,17

99,86

99,92

100,15

Tháng 6 – June

100,37

99,81

100,07

100,05

100,14

Tháng 7 – July

100,21

99,74

100,23

100,33

100,15

Tháng 8 – Aug.

100,12

100,56

100,86

100,28

100,10

Tháng 9 – Sep.

100,73

102,05

100,43

100,47

99,70

Tháng 10 – Oct.

101,08

100,37

100,55

100,09

100,11

Tháng 11 – Nov.

102,24

100,21

100,26

99,78

99,85

Tháng 12 – Dec.

101,96

100,26

100,33

99,78

99,89

Bình quân tháng – Monthly average index

100,95

100,47

100,75

100,15

100,04

Tháng 12 năm báo cáo với tháng 12 năm trước

December of reported year compared with December of previous year

112,15

105,80

109,34

101,87

100,55

Năm trước = 100 – Previous year = 100

109,59

109,24

108,87

104,35

100,92

Năm 2005 = 100 – Year 2005 = 100

170,48

221,39

241,05

251,56

253,87

Năm 2009 = 100 – Year 2009 = 100

109,59

142,47

155,11

161,86

163,35

 

Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ Các tháng năm 2015 so với tháng 12 năm trước 

Consumer price index, gold and USD price index of months in 2015 compared with December of previous year

Đơn vị tính – Unit: %

 

Tháng 1 Jan.

Tháng 2 Feb.

Tháng 3 Mar.

Tháng 4 Apr.

Tháng 5 May

Tháng 6 June

Chỉ số giá tiêu dùng

Consumer price index

99,94

99,87

100,26

100,45

100,61

100,75

Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

Food and foodstuff

100,21

100,62

101,23

101,18

100,98

100,65

Lương thực – Food

100,00

100,35

100,57

100,43

100,28

98,73

Thực phẩm – Foodstuff

100,35

100,92

101,77

101,72

101,39

101,23

Ăn uống ngoài gia đình

Meals and drinking out

100,00

100,00

100,21

100,23

100,37

100,53

Đồ uống và thuốc lá

Beverage and cigaratte

100,16

100,56

101,14

100,62

100,88

101,18

May mặc, giày dép, mũ nón

Garment, footwear, hat

100,24

101,19

101,36

101,39

101,49

101,53

Nhà ở và vật liệu xây dựng

Housing and contruction materials

99,49

99,25

100,21

100,87

102,12

102,11

Thiết bị và đồ dùng gia đình

Household equipment and goods

100,13

100,45

100,47

100,58

100,63

100,74

Dược phẩm, y tế - Medicament, health

100,00

100,02

100,10

100,24

100,25

100,26

Giao thông - Transport

95,76

91,13

90,95

93,22

94,34

97,83

Bưu chính, viễn thông

Post and communication

100,00

100,00

100,00

99,28

99,28

99,28

Giáo dục – Education

101,76

101,76

101,80

101,81

101,82

101,84

Văn hóa, thể thao, giải trí

Culture, sport, entertainment

100,96

101,08

101,23

101,28

101,30

101,61

Hàng hóa và dịch vụ khác

Other consumer goods and services

100,93

101,36

101,56

101,62

101,91

101,94

Chỉ số giá vàng – Gold price index

100,85

103,86

102,70

100,89

100,13

100,51

Chỉ số giá đô la Mỹ - USD price index

100,04

99,88

99,93

100,91

101,27

102,07

 

(Tiếp theo) Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ Các tháng năm 2015 so với tháng 12 năm trước

(Cont.) Consumer price index, gold and USD price index of months in 2015 compared with December of previous year

Đơn vị tính – Unit: %

 

Tháng 7 July

Tháng 8 Aug.

Tháng 9 Sep.

Tháng 10  Oct.

Tháng 11 Nov.

Tháng 12 Dec.

Chỉ số giá tiêu dùng

Consumer price index

100,90

101,00

100,70

100,81

100,66

100,55

Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

Food and foodstuff

100,64

101,08

101,10

101,11

100,66

100,60

Lương thực – Food

96,96

96,10

94,91

93,78

93,61

94,15

Thực phẩm – Foodstuff

101,69

102,64

102,99

103,32

102,62

102,43

Ăn uống ngoài gia đình

Meals and drinking out

100,54

100,54

100,54

100,54

100,54

100,54

Đồ uống và thuốc lá

Beverage and cigaratte

101,56

101,56

101,70

101,78

101,96

102,01

May mặc, giày dép, mũ nón

Garment, footwear, hat

101,62

101,85

101,98

102,17

102,32

102,84

Nhà ở và vật liệu xây dựng

Housing and contruction materials

103,14

103,00

101,83

Tin tức khác

Chào mừng đến với Website của Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, Thương mại, Du lịch thành phố Hải Phòng. Menu Đặt lịch tại đây