Số liệu thống kê

Giá bán lẻ bình quân một số hàng hóa và dịch vụ trên địa bàn (Từ 2010 -2015)

Đăng ngày 31/12/2016 Lượt xem: 1,111

Giá bán lẻ bình quân một số hàng hóa và dịch vụ trên địa bàn

Average retail price of some goods and services in the local area

ĐVT: Đồng – Unit: Dong

 

Đơn vị tính

Unit

2010

2012

2013

2014

2015

Gạo tẻ - Rice

Kg

9.742

11.702

11.321

12.721

11.807

Gạo nếp – Sweet rice

Kg

15.691

18.616

18.968

22.324

21.343

Thịt lợn – Pork

Kg

75.579

119.927

99.789

100.534

103.211

Thịt bò – Beef

Kg

141.252

207.670

245.859

259.549

258.065

Thịt gà – Chicken

Kg

71.402

100.259

100.579

95.256

105.394

Cá nước ngọt – Fish

Kg

68.808

94.973

103.611

103.978

108.668

Cá biển – Sea fish

Kg

87.623

131.001

158.620

170.995

169.869

Đậu phụ - Soya curd

Kg

11.303

15.787

22.264

18.617

19.155

Rau muống – Bindweed

Kg

3.606

6.249

6.767

6.149

6.568

Bắp cải – Cabbage

Kg

4.991

4.656

6.958

6.875

7.647

Cà chua – Tomato

Kg

7.140

12.150

13.397

11.722

12.205

Bí xanh – Waky pumpkin

Kg

5.484

9.430

9.723

8.739

8.995

Chuối – Banana

Kg

7.577

9.511

10.557

9.976

11.216

Dưa hấu – Watermelon

Kg

8.639

11.428

10.282

11.508

11.490

Muối – Salt

Kg

4.288

5.810

5.496

6.000

5.734

Nước mắm – Fish sauce

Lít - Litre

35.569

44.984

47.057

51.319

58.066

Dầu ăn – Oil

Kg

33.305

45.056

44.398

44.185

44.650

Mì chính – Glutamate

Kg

48.246

61.108

61.565

62.204

62.647

Đường – Sugar

Kg

18.631

21.623

18.501

17.234

17.474

Sữa bột – Powdered milk

Kg

496.956

709.231

750.921

786.378

789.814

Bia chai – Bottled beer

Chai-Bottle

5.513

7.500

8.000

7.998

8.136

Rượu lúa mới – Luamoi wine

Lít – Litre

14.087

17.262

19.059

20.194

21.427

Thuốc lá điếu - Cigarette

Bao – Box

12.990

14.949

15.361

16.646

17.600

 

( Tiếp theo) Giá bán lẻ bình quân một số hàng hóa và dịch vụ trên địa bàn

(Con.,)Average retail price of some goods and services in the local area

ĐVT: Đồng – Unit: Dong

 

Đơn vị tính

Unit

2010

2012

2013

2014

2015

Áo sơ mi nam – Shirt for men

Chiếc

Piece

176.589

186.155

190.975

197.260

209.948

Áo sơ mi nữ –Shirt for women

Chiếc

Piece

72.226

110.652

128.642

136.979

149.605

Quần âu nam

Trousers for men

Chiếc

Piece

190.016

211.661

212.305

214.705

232.965

Thuốc kháng sinh – Antibiotic

Vỉ

7.967

8.360

8.228

8.251

8.325

Bột giặt – Soap powder

Kg

29.093

40.022

40.559

41.088

40.982

Dầu hỏa – Paraffin

Lít – Litre

15.043

20.947

21.684

21.877

14.565

Gas – Gas

Bình – Pot

304.152

392.148

406.356

413.076

311.615

Xăng – Petroleum  

Lít – Litre

16.438

22.489

23.846

23.949

18.007

Xi măng – Cement

Kg

962

1.437

1.377

1.341

1.375

Thép  – Steel

Kg

14.485

16.678

15.131

14.282

13.796

Điện sinh hoạt

Electricity for living

Kwh

1.080

1.490

1.679

1.666

1.637

Nước máy sinh hoạt

Water for living

M3

4.449

5.784

6.903

8.838

10.200

Vé xe buýt – Bus ticket

Vé – Ticket

11.156

14.144

16.299

16.734

16.734

Cắt tóc nam  

Cutting hair for men

Lần –Times

14.933

20.152

26.206

28.040

28.018

Gội đầu nữ

Washing hair for women

Lần –Times

12.784

15.982

20.863

23.032

23.132

(Nguồn Cục Thống kê thành phố Hải Phòng)

Tin tức khác

Chào mừng đến với Website của Trung tâm Xúc tiến Đầu tư, Thương mại, Du lịch thành phố Hải Phòng. Menu Đặt lịch tại đây
0225.3822.258